Bản dịch của từ 御叙 trong tiếng Việt

御叙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御叙 (Danh từ)

yù xù
01

Một tên trong hệ lịch cổ (古律) — “夷則二十七律之一的名稱古代曆法或音律中的專有名詞

2.古律历名词。为夷则二十七律之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thừa tướng/triều kiến theo lệ: được gọi vào yến/thấy mặt vua theo thời hạn và thứ bậc (cổ) — tức là đến bái kiến, dự triều theo phép tắc cung đình

1.谓按时日﹑尊卑侍寝于王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御叙

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
叙事
叙事文
叙事诗
叙会
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép