Bản dịch của từ 御史娘 trong tiếng Việt

御史娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御史娘 (Danh từ)

yù shǐ niáng
01

Tên người (唐代宫中歌妓的称呼):贞元年间宫中一位善歌的女子田顺郎后又成为曲名

指唐贞元中宫中御史娘子田顺郎,以善歌闻。后亦用为曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御史娘

shǐ

niáng

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
史不絶书
史乘
史书
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép