Bản dịch của từ 御坐 trong tiếng Việt
御坐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
御坐 (Danh từ)
【yù zuò】
01
Ngồi hầu (ngồi bên phục vụ hoặc chầu hầu người quyền thế); ngồi theo phép tắc để hầu (thường chỉ hành vi lễ nghi trong triều đình hoặc trước người trên)
2.侍坐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chòm sao của vua; vị trí chỗ ngồi (tượng trưng) của đế vương
4.帝王的星座。
Ví dụ
03
ngai vàng của hoàng đế; yên ngự (chỗ ngồi long trọng của vua)
3.皇帝的宝座。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ngai vàng; điện (chỗ vua, hoàng đế ngồi) — ghi chú: 亦作“御座” (cách viết khác: 御座)
1.亦作“御座”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御坐
yù
御
zuò
坐
Các từ liên quan
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
- Các biến thể:
- 䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,卸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕷
鴧
蜮
䴁
玉
礖
癒
熨
慾
鐭
㵄
㮋
徲
徏
㣰
彴
徇
徣
徠
徳
㣴
徾
彺
徵
粦
揙
壹
喥
翚
逿
裓
楛
堩
㣬
㑸
䨍
抵御
防御
御姐
御寒
御用
捍御
御史
御医
统御
御敌
