Bản dịch của từ 御宴 trong tiếng Việt

御宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御宴 (Danh từ)

yù yàn
01

Yến tiệc do vua (quân vương) ra tên tổ chức; tiệc cung đình

谓以君王名义所设的宴会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御宴

yàn

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép