Bản dịch của từ 御宿 trong tiếng Việt
御宿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
御宿 (Danh từ)
【yù sù】
01
Tên riêng: tên một vườn cung điện (tên phủ/điền trong cung), cũng là tên sông hoặc địa danh
2.汉宫苑名。亦川名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà nghỉ, nơi tạm dừng chân dành cho vua chúa khi xuất hành (chỗ trọ hoàng gia)
1.帝王出行止宿之地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御宿
yù
御
sù
宿
Các từ liên quan
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
- Các biến thể:
- 䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,卸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕷
鴧
蜮
䴁
玉
礖
癒
熨
慾
鐭
㵄
㮋
徲
徏
㣰
彴
徇
徣
徠
徳
㣴
徾
彺
徵
粦
揙
壹
喥
翚
逿
裓
楛
堩
㣬
㑸
䨍
抵御
防御
御姐
御寒
御用
捍御
御史
御医
统御
御敌
