Bản dịch của từ 御帐 trong tiếng Việt

御帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御帐 (Danh từ)

yù zhàng
01

Lều/đại doanh của vua khi thân chinh, trại đóng dành cho đế vương (Hán Việt: dự trướng/御帳 liên quan tới 'trại vua')

2.帝王亲征时所宿的营帐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màn/voan dùng cho triều đình; cái rèm do vua dùng (màn phủ trang trọng của hoàng cung)

1.御用之帷帐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御帐

zhàng

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép