Bản dịch của từ 御柳 trong tiếng Việt

御柳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御柳 (Danh từ)

yù liǔ
01

Cây liễu trong cung (liễu trồng nơi cung điện, trong khu vực cấm điện)

1.宫禁中的柳树。

Ví dụ
02

Tên một loài cây (liễu) — cây liễu gọi là '御柳'; thường dùng trong danh pháp thực vật hoặc cổ văn.

2.树名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御柳

liǔ

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép