Bản dịch của từ 御桃 trong tiếng Việt

御桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御桃 (Danh từ)

yù táo
01

Tên một loại quả/đào (từ Hán cổ; nghĩa: quả đào).

果名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御桃

táo

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép