Bản dịch của từ 御气 trong tiếng Việt
御气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
御气 (Động từ)
【yù qì】
01
Kiềm chế, điều phục khí huyết/ cảm xúc (dùng ý chí để khống chế 'khí') — Hán Việt: ngự khí
控制血气。。宋.吕祖谦.东莱先生左氏博议.卷五.楚武王心荡:「圣贤君子以心御气,而不为气所御。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
乘风而行。。南朝齐.王融.三月三日曲水诗序:「时乘既位,御气之驾翔焉。」
Ví dụ
03
Khống chế, điều khiển (khí, sức mạnh hoặc trạng thái); cũng viết là 驭气 — ý chỉ 'khống phục khí thế' hoặc điều khí trong thân/khí công
亦作「驭气」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御气
yù
御
qì
气
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
- Các biến thể:
- 䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,卸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕷
鴧
蜮
䴁
玉
礖
癒
熨
慾
鐭
㵄
㮋
徲
徏
㣰
彴
徇
徣
徠
徳
㣴
徾
彺
徵
粦
揙
壹
喥
翚
逿
裓
楛
堩
㣬
㑸
䨍
抵御
防御
御姐
御寒
御用
捍御
御史
御医
统御
御敌
