Bản dịch của từ 御炉 trong tiếng Việt

御炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御炉 (Danh từ)

yù lú
01

Lư hương dùng riêng cho triều đình (lư đàn, lư dùng trong cung đình); 'lư thờ dùng cho vua' (Hán Việt: = ngự, = lô/lư).

御用的香炉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御炉

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép