Bản dịch của từ 御物 trong tiếng Việt

御物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御物 (Danh từ)

yù wù
01

Đồ dùng dành riêng cho vua/triều đình; đồ hoàng gia (vật dụng quyền uy của vua)

1.帝王专用之物。

Ví dụ
02

Dựa vào vật khác; nhờ sự trợ giúp của đồ vật khác (thường trong văn ngôn, ý là lấy/nhờ vật khác để thực hiện việc gì)

3.凭借他物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Điều khiển, khống chế mọi vật; làm chủ vạn vật (thường ý nói quyền lực hoặc năng lực điều phối)

2.驾御万物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御物

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
物业
物主
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép