Bản dịch của từ 御者 trong tiếng Việt

御者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御者 (Danh từ)

yù zhě
01

Người điều khiển xe ngựa; người cầm cương (tương tự: người lái, kị sĩ/đầu xe trong bối cảnh cổ)

1.驾御车马的人。

Ví dụ
02

Hầu cận; người hầu, người phục vụ đi theo (thường chỉ người theo hầu hoặc cầm lái, lái ngựa/xe trong triều đình)

2.侍从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người coi giờ; viên chức trực ca (nhỏ), người trông coi, canh gác trong giờ làm việc

3.谓值班的小吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御者

zhě

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép