Bản dịch của từ 御蝉香 trong tiếng Việt

御蝉香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御蝉香 (Danh từ)

yù chán xiāng
01

Tên một loại dưa (tên quả/cây dưa), ghi trong từ điển Hán —瓜名

瓜名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御蝉香

chán

xiāng

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
香丝
香严
香串
香乳
香云
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép