Bản dịch của từ 御跸 trong tiếng Việt

御跸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御跸 (Động từ)

yù bì
01

(Hoàng đế) đến thăm một nơi đến thăm hoặc đích thân đến thăm; hoàng đế đi kiểm tra hoặc thăm viếng

2.谓帝王临幸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xe ngự, xe vua; xe rước nhà vua (chỉ phương tiện/xe cộ của đế vương)

1.帝王的车驾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御跸

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
跸路
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép