Bản dịch của từ 御闱 trong tiếng Việt

御闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御闱 (Danh từ)

yù wéi
01

Từ cổ: ‘御围’ — vòng vây, khu vực bảo vệ quanh hậu cung/triều đình (ý cổ, ít dùng)

1.亦作“御围”。

Ví dụ
02

Phòng/điện thi đình (nơi tổ chức殿试皇帝亲自监试的试院)

2.殿试的试院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御闱

wéi

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép