Bản dịch của từ 御题 trong tiếng Việt
御题
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
御题 (Danh từ)
【yù tí】
01
Hoạ tiết/những bài thơ, chữ do chính vua (thiên tử) tự tay đề viết; cũng gọi chung là chữ/thiên bài của vua
1.天子亲笔题写;亦指天子亲笔题写的诗或字。
Ví dụ
02
Tên đề, đề mục do thiên tử (vua) đặt cho bài thơ hoặc văn; đề do nhà vua định (Hán Việt: 御 =
2.天子命名诗文题目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御题
yù
御
tí
题
Các từ liên quan
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
- Các biến thể:
- 䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,卸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕷
鴧
蜮
䴁
玉
礖
癒
熨
慾
鐭
㵄
㮋
徲
徏
㣰
彴
徇
徣
徠
徳
㣴
徾
彺
徵
粦
揙
壹
喥
翚
逿
裓
楛
堩
㣬
㑸
䨍
抵御
防御
御姐
御寒
御用
捍御
御史
御医
统御
御敌
