Bản dịch của từ 御龙 trong tiếng Việt

御龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御龙 (Danh từ)

yù lóng
01

Vệ binh thân cận của đế vương; binh lính canh gác hoàng gia (thời xưa)

4.帝王近卫官卒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ复姓: một họ cổ (御龙氏), theo truyền thuyết liên quan đến người thuần dưỡng rồng thời Hạ

1.复姓。相传夏时刘累学驯养龙以事孔甲,赐姓御龙氏。

Ví dụ
03

Ẩn dụ chỉ người có tài bị người khác điều khiển/được khai dụng; hoặc chỉ kẻ được điều động, lèo lái tài năng (theo nghĩa cổ: lái rồng — nắm giữ nhân tài)

3.喻指驾驭才智之士。

Ví dụ
04

Cưỡi/điều khiển rồng (điều khiển, thuần phục sinh vật huyền thoại như rồng)

2.驾驭龙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御龙

lóng

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép