Bản dịch của từ 徥 trong tiếng Việt
徥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
徥 (Tính từ)
【shì】
01
Dáng người thon thả, mảnh mai như cây mía non (nhớ từ 'thị' giống 'thị' trong 'thị phi').
苗条的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dáng đi, cách bước chân nhẹ nhàng, uyển chuyển như đi trên mây.
行走的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống chữ “là”, ý chỉ tiêu chuẩn, chuẩn mực để làm căn cứ.
同“是”,准则。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Giống chữ “thị” (恃), ý chỉ sự dựa dẫm, nhờ cậy vào ai đó.
同“恃”,依仗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 恃, 是
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,是
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨丨乚一一一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謚
鉽
眂
叓
揓
呩
卋
勢
栻
氏
咶
谥
體
䶏
䪆
醍
䣽
骵
躰
体
軆
挮
䌡
徐
㣯
㣚
㣪
微
㣘
循
役
彼
徕
㣷
徊
亁
詘
骪
㣭
煮
媨
遗
絶
禆
䇱
痾
谠
