Bản dịch của từ 徦 trong tiếng Việt
徦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
徦 (Động từ)
【jiǎ】
01
Đến nơi, tới (như câu 'đến đây chơi')
至;到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đến, tới (hành động di chuyển về phía người nói)
来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Giả (tên họ trong tiếng Việt)
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 蝦, 遐
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨乚一丨一一乚一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑝
鉀
假
椵
甲
岬
婽
叚
斚
瘕
斝
賈
縖
䶝
暇
㰺
炠
珨
𠇺
䒠
遐
䘥
俠
䫗
彿
徚
得
鿈
很
徔
忁
徍
㣴
微
徥
彾
軰
揞
葤
跈
椣
䯭
窜
富
湟
𠔣
蒈
媥
