Bản dịch của từ 徦狄 trong tiếng Việt
徦狄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
徦狄 (Danh từ)
【jiǎ dí】
01
Bộ tộc thiểu số phương Bắc sống ở vùng biên giới xa xôi.
居住在遥远边境的北方少数民族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徦狄
jiǎ
徦
dí
狄
Các từ liên quan
徦尔
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 蝦, 遐
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨乚一丨一一乚一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑝
鉀
假
椵
甲
岬
婽
叚
斚
瘕
斝
賈
縖
䶝
暇
㰺
炠
珨
𠇺
䒠
遐
䘥
俠
䫗
彿
徚
得
鿈
很
徔
忁
徍
㣴
微
徥
彾
軰
揞
葤
跈
椣
䯭
窜
富
湟
𠔣
蒈
媥
