Bản dịch của từ 徧地 trong tiếng Việt

徧地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

徧地 (Tính từ)

biàn dì
01

Khắp nơi, đầy đất.

到处,满地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徧地

biàn

Các từ liên quan

徧举
徧儛
徧历
徧告
徧周
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
徧
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
㴜, 偏, 蹁, 遍
Hình thái radical:
⿰彳扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép