Bản dịch của từ 徧徧 trong tiếng Việt

徧徧

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

徧徧 (Trạng từ)

biàn biàn
01

Dày đặc, rậm rạp

1.犹密密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lặp đi lặp lại, rất thường xuyên

2.谓一遍又一遍地。形容频繁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徧徧

biàn

Các từ liên quan

徧举
徧儛
徧历
徧告
徧周
徧地
徧存
徧安
徧布
徧师
徧
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
㴜, 偏, 蹁, 遍
Hình thái radical:
⿰彳扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép