Bản dịch của từ 徧手钱 trong tiếng Việt
徧手钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
徧手钱 (Danh từ)
【biàn shǒu qián】
01
Tiền thu nhập ngoài chính thức
旧称正常收入以外所得的钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徧手钱
biàn
徧
shǒu
手
qián
钱
Các từ liên quan
徧举
徧儛
徧历
徧告
徧周
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 㴜, 偏, 蹁, 遍
- Hình thái radical:
- ⿰彳扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡢
覍
緶
䛒
弁
变
㵷
辩
㻞
閞
釆
䉸
彶
徢
㣥
律
徨
㣝
㣤
徾
徵
忂
徚
㣶
登
鈟
䝩
㣫
鈧
軶
𠌨
葈
絶
㟮
𠔥
𠌍
徧布
