Bản dịch của từ 徧知 trong tiếng Việt
徧知
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
徧知 (Động từ)
【biàn zhī】
01
Biết hết, biết toàn bộ.
全都知道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徧知
biàn
徧
zhī
知
Các từ liên quan
徧举
徧儛
徧历
徧告
徧周
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 㴜, 偏, 蹁, 遍
- Hình thái radical:
- ⿰彳扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡢
覍
緶
䛒
弁
变
㵷
辩
㻞
閞
釆
䉸
彶
徢
㣥
律
徨
㣝
㣤
徾
徵
忂
徚
㣶
登
鈟
䝩
㣫
鈧
軶
𠌨
葈
絶
㟮
𠔥
𠌍
徧布
