Bản dịch của từ 徧礼 trong tiếng Việt
徧礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
徧礼 (Danh từ)
【biàn lǐ】
01
Lễ mời phổ biến.
1.普遍礼聘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lễ bái từng cái một.
2.一一礼拜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徧礼
biàn
徧
lǐ
礼
Các từ liên quan
徧举
徧儛
徧历
徧告
徧周
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 㴜, 偏, 蹁, 遍
- Hình thái radical:
- ⿰彳扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡢
覍
緶
䛒
弁
变
㵷
辩
㻞
閞
釆
䉸
彶
徢
㣥
律
徨
㣝
㣤
徾
徵
忂
徚
㣶
登
鈟
䝩
㣫
鈧
軶
𠌨
葈
絶
㟮
𠔥
𠌍
徧布
