Bản dịch của từ 徧舞 trong tiếng Việt
徧舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
徧舞 (Danh từ)
【biàn wǔ】
01
Tất cả các điệu múa và nhạc của các triều đại cổ đại.
2.指上古六代的所有舞乐。舞,同“儛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhảy múa, khiêu vũ
1.亦作“徧儛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徧舞
biàn
徧
wǔ
舞
Các từ liên quan
徧举
徧儛
徧历
徧告
徧周
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 㴜, 偏, 蹁, 遍
- Hình thái radical:
- ⿰彳扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡢
覍
緶
䛒
弁
变
㵷
辩
㻞
閞
釆
䉸
彶
徢
㣥
律
徨
㣝
㣤
徾
徵
忂
徚
㣶
登
鈟
䝩
㣫
鈧
軶
𠌨
葈
絶
㟮
𠔥
𠌍
徧布
