Bản dịch của từ 徧观 trong tiếng Việt

徧观

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

徧观 (Động từ)

biàn guān
01

Quan sát khắp nơi, nhìn ngắm toàn diện.

谓观览周遍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徧观

biàn

guān

Các từ liên quan

徧举
徧儛
徧历
徧告
徧周
徧
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
㴜, 偏, 蹁, 遍
Hình thái radical:
⿰彳扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép