Bản dịch của từ 徧计所执性 trong tiếng Việt

徧计所执性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

徧计所执性 (Danh từ)

biàn jì suǒ zhí xìng
01

Tính chất cố hữu, bản chất tự nhiên

见“徧计所执自性”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徧计所执性

biàn

suǒ

zhí

xìng

Các từ liên quan

徧举
徧儛
徧历
徧告
徧周
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
所与
所业
所为
所主
所之
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
徧
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
㴜, 偏, 蹁, 遍
Hình thái radical:
⿰彳扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép