Bản dịch của từ 徧诫 trong tiếng Việt

徧诫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

徧诫 (Danh từ)

biàn jiè
01

Sự giáo huấn, sự nhắc nhở

见“徧戒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徧诫

biàn

jiè

Các từ liên quan

徧举
徧儛
徧历
徧告
徧周
诫世
诫严
诫励
诫勉
诫勑
徧
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Các biến thể:
㴜, 偏, 蹁, 遍
Hình thái radical:
⿰彳扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép