Bản dịch của từ 徧谕 trong tiếng Việt
徧谕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
徧谕 (Tính từ)
【biàn yù】
01
Có tính phổ biến, dễ hiểu cho mọi người.
普遍晓喻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徧谕
biàn
徧
yù
谕
Các từ liên quan
徧举
徧儛
徧历
徧告
徧周
谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 㴜, 偏, 蹁, 遍
- Hình thái radical:
- ⿰彳扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶フ一ノ丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡢
覍
緶
䛒
弁
变
㵷
辩
㻞
閞
釆
䉸
彶
徢
㣥
律
徨
㣝
㣤
徾
徵
忂
徚
㣶
登
鈟
䝩
㣫
鈧
軶
𠌨
葈
絶
㟮
𠔥
𠌍
徧布
