Bản dịch của từ 循环历 trong tiếng Việt
循环历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
循环历 (Danh từ)
【xún huán lì】
01
Sổ ghi chép các sự vụ được báo cáo lên cấp trên.
县宰向上禀请的记事册。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 循环历
xún
循
huán
环
lì
历
Các từ liên quan
循例
循俗
环丘
环中
环主
环人
环介
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 遁
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,盾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノノ一丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寻
爓
㨚
廵
䙉
姰
㝁
蕁
鱘
洵
噚
巡
㣞
彸
徰
徖
㣚
徠
㣲
律
徵
徍
徦
㣩
锆
琬
詍
弾
鈀
塀
媏
䑫
鈡
睉
䛍
覄
遵循
循环
循序
循着
依循
循例
因循
循行
循照
循化
