Bản dịch của từ 循环无端 trong tiếng Việt
循环无端
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
循环无端 (Tính từ)
【xún huán wú duān】
01
Lặp lại không có điểm kết thúc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 循环无端
xún
循
huán
环
wú
无
duān
端
Các từ liên quan
循例
循俗
环丘
环中
环主
环人
环介
无一不备
无一不知
无一可
无一时
端一
端严
端丽
端五
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 遁
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,盾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノノ一丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寻
爓
㨚
廵
䙉
姰
㝁
蕁
鱘
洵
噚
巡
㣞
彸
徰
徖
㣚
徠
㣲
律
徵
徍
徦
㣩
锆
琬
詍
弾
鈀
塀
媏
䑫
鈡
睉
䛍
覄
遵循
循环
循序
循着
依循
循例
因循
循行
循照
循化
