Bản dịch của từ 循环泵 trong tiếng Việt
循环泵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
循环泵 (Danh từ)
【xún huán bèng】
01
Máy bơm tuần hoàn
循环泵指装置中输送反应、吸收、分离、吸收液再生的循环液用泵。 它的扬程较低,只是用来克服循环系统的压力降。可采用低扬程泵。循环泵是指泵的作用而言,离心泵是指泵的结构而言,两者完全是两个概念。循环泵的工作原理要将水循环起来所用的泵就叫循环泵,例如水暖供热管道中的热水是靠循环泵循环起来的。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 循环泵
xún
循
huán
环
bèng
泵
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 遁
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,盾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノノ一丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寻
爓
㨚
廵
䙉
姰
㝁
蕁
鱘
洵
噚
巡
㣞
彸
徰
徖
㣚
徠
㣲
律
徵
徍
徦
㣩
锆
琬
詍
弾
鈀
塀
媏
䑫
鈡
睉
䛍
覄
遵循
循环
循序
循着
依循
循例
因循
循行
循照
循化
