Bản dịch của từ 循环神经网络 trong tiếng Việt

循环神经网络

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

循环神经网络 (Danh từ)

xún huán shén jīng wǎng luò
01

Recurrent Neural NetworkMạng nơ-ron hồi quy; Mạng nơ-ron hồi tiếp

循环神经网络是一种用于处理序列数据的深度学习模型,能够记忆之前的信息并用于当前的计算。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 循环神经网络

xún

huán

shén

jīng

wǎng

luò

循
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,盾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノノ一丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép