Bản dịch của từ 循环系统 trong tiếng Việt
循环系统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
循环系统 (Danh từ)
【xún huán xì tǒng】
01
Hệ thống tuần hoàn
人和某些动物体内由心脏、血管、血液、淋巴等组成的系统,血液由心脏压出去流到全身各部再回到心脏参看〖体循环〗、〖肺循环〗
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 循环系统
xún
循
huán
环
xì
系
tǒng
统
Các từ liên quan
循例
循俗
环丘
环中
环主
环人
环介
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 遁
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,盾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノノ一丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寻
爓
㨚
廵
䙉
姰
㝁
蕁
鱘
洵
噚
巡
㣞
彸
徰
徖
㣚
徠
㣲
律
徵
徍
徦
㣩
锆
琬
詍
弾
鈀
塀
媏
䑫
鈡
睉
䛍
覄
遵循
循环
循序
循着
依循
循例
因循
循行
循照
循化
