Bản dịch của từ 循环论 trong tiếng Việt

循环论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

循环论 (Danh từ)

xún huán lùn
01

Thuyết tuần hoàn

形而上学的认识论,认为事物只是周而复始的循环运动,没有发展和本质的变化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 循环论

xún

huán

lùn

Các từ liên quan

循例
循俗
环丘
环中
环主
环人
环介
论不定
论世
论世知人
论主
循
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,盾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノノ一丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép