Bản dịch của từ 循衣摸床 trong tiếng Việt
循衣摸床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
循衣摸床 (Danh từ)
【xún yī mō chuáng】
01
(中医)病人神志不清时用手反复摸衣物或床沿的异常举动,常为病情危重的征象(可联想到『循』=按摸/探寻,『衣床』=衣被与床沿)。
中医指神志不清的病人用手摸弄衣被或床缘的情况,为病症危笃的徵象之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 循衣摸床
xún
循
yī
衣
mō
摸
chuáng
床
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 遁
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,盾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノノ一丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寻
爓
㨚
廵
䙉
姰
㝁
蕁
鱘
洵
噚
巡
㣞
彸
徰
徖
㣚
徠
㣲
律
徵
徍
徦
㣩
锆
琬
詍
弾
鈀
塀
媏
䑫
鈡
睉
䛍
覄
遵循
循环
循序
循着
依循
循例
因循
循行
循照
循化
