Bản dịch của từ 循陔 trong tiếng Việt
循陔
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
循陔 (Cụm từ)
【xún gāi】
01
《诗.小雅》有《南陔》篇。毛传谓:'《南陔》,孝子相戒以养也。'其辞失传,晋束乃据毛传为之补作。《文选.束》:'循彼南陔,言采其兰。眷恋庭闱,心不遑安。'李善注:'循陔以采香草者,将以供养其父母。'后因称奉养父母为'循陔'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 循陔
xún
循
gāi
陔
- Bính âm:
- 【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
- Các biến thể:
- 遁
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,盾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノノ一丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寻
爓
㨚
廵
䙉
姰
㝁
蕁
鱘
洵
噚
巡
㣞
彸
徰
徖
㣚
徠
㣲
律
徵
徍
徦
㣩
锆
琬
詍
弾
鈀
塀
媏
䑫
鈡
睉
䛍
覄
遵循
循环
循序
循着
依循
循例
因循
循行
循照
循化
