Bản dịch của từ 徬徨 trong tiếng Việt
徬徨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
徬徨 (Tính từ)
【páng huáng】
01
Do dự, ngập ngừng, lừng khừng; đứng ngồi không yên, băn khoăn không biết phải làm gì (cảm giác bối rối, lạc hướng)
亦作「旁皇」、「傍偟」、「仿徨」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Do dự, lưỡng lự; đứng ngập ngừng không biết tiến lên hay lùi lại (cảm giác bối rối, buồn rầu).
徘徊不前。。文选.古诗十九首.明月何皎皎:「出户独彷徨,愁思当告谁。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
翱翔。。庄子.逍遥游:「彷徨乎无为其侧,逍遥乎寝卧其下。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徬徨
páng
徬
huáng
徨
