Bản dịch của từ 徭使 trong tiếng Việt
徭使
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
徭使 (Cụm từ)
【yáo shǐ】
01
犹徭役。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徭使
yáo
徭
shǐ
使
Các từ liên quan
徭人
徭力
徭夫
徭役
徭戍
使下
使不得
使不的
使不着
使主
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 傜, 徭
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢣
隃
摇
窰
愮
姚
窕
䆙
铫
谣
倄
銚
徘
㣤
律
徑
従
徉
彻
徻
彾
復
徐
徼
搯
筫
搠
畹
煫
蒜
暆
溸
裧
詴
鉗
痽
徭役
免徭
丁徭
轻徭薄赋
徭役地租
徭役经济
