Bản dịch của từ 微伺 trong tiếng Việt
微伺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
微伺 (Động từ)
【wēi sì】
01
Tên chức quan cũ (còn gọi là “微司”), một chức tước/ban trong hệ thống hành chính cổ Trung Quốc (từ lịch sử, ít dùng)
1.亦作“微司”。
Ví dụ
02
Lén lút theo dõi, âm thầm quan sát (âm ẩn, không để lộ)
2.暗中伺察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微伺
wēi
微
cì
伺
Các từ liên quan
微不足道
微与
微乎其微
微事
伺候
伺察
伺应
伺晨
伺望
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
- Các biến thể:
- 𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崴
癓
薇
逶
楲
溦
委
嵔
㕒
嶶
揋
鰄
得
徵
㣸
徉
㣗
彵
徚
㣰
㣣
徎
㣝
徇
跠
㬃
裔
滉
禎
裰
嵡
慎
輋
䞨
瑁
颓
稍微
微笑
微信
卑微
微波
微博
微妙
微微
轻微
略微
