Bản dịch của từ 微冥 trong tiếng Việt

微冥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微冥 (Tính từ)

wēi míng
01

Nhỏ bé, hơi mờ; nhạt, lờ mờ (ý chỉ ánh sáng hoặc trạng thái hơi tối)

2.犹昏暗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao sang nhưng thấp kém, nhỏ mọn và u tối; vừa hèn mọn vừa ngu dốt (gợi cảm giác thấp hèn, tầm thường)

1.微贱而愚暗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微冥

wēi

míng

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép