Bản dịch của từ 微分方程 trong tiếng Việt

微分方程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微分方程 (Danh từ)

wēi fēn fāng chéng
01

Phương trình chứa đạo hàm hoặc đạo hàm riêng của hàm số chưa biết; nếu hàm số một biến gọi là phương trình vi phân thường (ODE), nếu nhiều biến gọi là phương trình vi phân riêng phần (PDE)

含有未知函数的导数或偏导数的方程。如未知函数是一元函数,称为常微分方程;如未知函数是多元函数,则称为偏微分方程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微分方程

wēi

fēn

fāng

chéng

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
方丈
方丈室
程书
程仪
程典
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép