Bản dịch của từ 微单 trong tiếng Việt

微单

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微单 (Tính từ)

wēi dān
01

Hơi hạ mình, có chút tự ti/khúm núm; giá trị hoặc địa vị hơi thấp (ẩn tường 'nhỏ mọn, hơi hèn').

犹微贱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微单

wēi

dān

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép