Bản dịch của từ 微号 trong tiếng Việt

微号

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微号 (Cụm từ)

wēi hào
01

即徽号。指旗帜上的标志。微,通“徽”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微号

wēi

hào

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
号丧
号令
号令如山
号件
号位
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép