Bản dịch của từ 微和 trong tiếng Việt

微和

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微和 (Cụm từ)

wēi hé
01

2.稍为暖和。

Ví dụ
02

1.轻微的暖气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微和

wēi

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
和一
和上
和丘
和丸
和义
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép