Bản dịch của từ 微型计算机系统 trong tiếng Việt

微型计算机系统

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微型计算机系统 (Cụm từ)

wēi xíng jì suàn jī xì tǒng
01

简称“微机系统”。由微型计算机、显示器、输入输出设备、电源及控制面板等组成的计算机系统。配有操作系统、高级语言和多种工具性软件等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微型计算机系统

wēi

xíng

suàn

tǒng

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
型号
型坊
型式
型材
型砂
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
算不了
算不得
算了
算事
算人
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép