Bản dịch của từ 微垣 trong tiếng Việt
微垣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | w | ei | thanh ngang |
微垣 (Danh từ)
【wēi yuán】
01
Thiên văn: Thiên cung phía bắc trong hệ thống '三垣' của cổ Trung Hoa, tức '紫微垣' (một trong ba vùng chòm sao hoàng cung)
即紫微垣。三垣之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微垣
wēi
微
yuán
垣
Các từ liên quan
微不足道
微与
微乎其微
微事
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
- Các biến thể:
- 𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崴
癓
薇
逶
楲
溦
委
嵔
㕒
嶶
揋
鰄
得
徵
㣸
徉
㣗
彵
徚
㣰
㣣
徎
㣝
徇
跠
㬃
裔
滉
禎
裰
嵡
慎
輋
䞨
瑁
颓
稍微
微笑
微信
卑微
微波
微博
微妙
微微
轻微
略微
