Bản dịch của từ 微塑料 trong tiếng Việt

微塑料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微塑料 (Danh từ)

wēi sù liào
01

Hạt vi nhựa; Vi nhựa; vi hạt nhựa

微塑料是指直径小于5毫米的塑料颗粒或碎片,通常来源于较大塑料物品的降解或工业生产过程中的原料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微塑料

wēi

liào

微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép