Bản dịch của từ 微声 trong tiếng Việt

微声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微声 (Danh từ)

wēi shēng
01

Danh tiếng nhỏ bé, tiếng tăm ít ỏi

1.微小的名声。

Ví dụ
02

Âm thanh nhỏ, tiếng thì thầm; âm thanh mảnh, không rõ

2.细小的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微声

wēi

shēng

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép